Definition
▶
nói
Nói là hành động giao tiếp bằng lời nói để truyền đạt thông tin hoặc ý kiến.
Говорить — это действие общения словами для передачи информации или мнения.
▶
Tôi thích nói chuyện với bạn bè mỗi ngày.
Мне нравится говорить с друзьями каждый день.
▶
Cô ấy nói rất rõ ràng khi trình bày ý tưởng của mình.
Она говорит очень ясно, когда излагает свои идеи.
▶
Chúng tôi thường nói về những cuốn sách mà chúng tôi đã đọc.
Мы часто говорим о книгах, которые мы читали.