Definition
▶
nghĩ
Nghĩ là hành động suy nghĩ, tưởng tượng hoặc xem xét một điều gì đó trong tâm trí.
Думать — это действие размышления, воображения или рассмотрения чего-либо в уме.
▶
Tôi nghĩ rằng hôm nay sẽ có mưa.
Я думаю, что сегодня будет дождь.
▶
Cô ấy nghĩ về tương lai của mình.
Она думает о своем будущем.
▶
Chúng ta nên nghĩ kỹ trước khi đưa ra quyết định.
Нам следует хорошенько подумать, прежде чем принимать решение.