Definition
▶
bận
Bận là trạng thái không có thời gian rảnh rỗi vì đang làm việc hoặc có nhiều việc phải giải quyết.
Занят - это состояние, когда нет свободного времени из-за работы или множества дел, которые нужно решить.
▶
Hôm nay tôi rất bận với công việc.
Сегодня я очень занят работой.
▶
Cô ấy bận chăm sóc con cái nên không thể tham gia buổi họp.
Она занята заботой о детях, поэтому не может участвовать в собрании.
▶
Anh ấy luôn bận rộn với các dự án mới.
Он всегда занят новыми проектами.