Definition
▶
di chuyển
Di chuyển là hành động thay đổi vị trí hoặc di dời từ nơi này sang nơi khác.
Перемещение — это действие изменения положения или перемещения из одного места в другое.
▶
Tôi cần di chuyển đến nhà mới vào cuối tuần này.
Мне нужно переместиться в новый дом в эти выходные.
▶
Chúng ta nên di chuyển nhanh chóng để không bị trễ.
Нам следует двигаться быстро, чтобы не опоздать.
▶
Họ đã di chuyển đồ đạc đến văn phòng mới.
Они переместили мебель в новый офис.