Definition
▶
dễ dàng
Dễ dàng có nghĩa là không khó khăn, dễ thực hiện hoặc dễ đạt được.
Легкий означает, что это не трудно, легко выполнить или достичь.
▶
Bài toán này thật dễ dàng để giải.
Эта задача действительно легкая для решения.
▶
Cô ấy đã hoàn thành công việc một cách dễ dàng.
Она завершила работу легко.
▶
Việc học tiếng Việt không phải là điều gì đó khó khăn, mà là khá dễ dàng.
Изучение вьетнамского языка — это не что-то трудное, а довольно легкое.