Definition
▶
để lại
Để lại có nghĩa là rời bỏ một thứ gì đó cho người khác hoặc để lại một vật ở một nơi nào đó.
Оставить означает покинуть что-то для другого человека или оставить предмет в каком-то месте.
▶
Tôi để lại quyển sách trên bàn cho bạn.
Я оставил книгу на столе для тебя.
▶
Hãy để lại thông điệp nếu tôi không có nhà.
Оставь сообщение, если меня не будет дома.
▶
Chúng ta nên để lại một khoảng không gian cho mọi người đi qua.
Мы должны оставить немного места, чтобы люди могли пройти.