Definition
▶
nghệ thuật
Nghệ thuật là hình thức biểu đạt sáng tạo của con người, bao gồm hội họa, điêu khắc, âm nhạc và nhiều lĩnh vực khác.
Искусство — это форма творческого выражения человека, включающая живопись, скульптуру, музыку и многие другие области.
▶
Bức tranh này là một tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng.
Эта картина — известное произведение искусства.
▶
Nghệ thuật biểu diễn là một phần quan trọng của văn hóa.
Выступающее искусство — важная часть культуры.
▶
Tôi thích tham gia các lớp học nghệ thuật vào cuối tuần.
Мне нравится посещать занятия искусством по выходным.