Definition
▶
nhớ
Nhớ là cảm giác khao khát hoặc thèm muốn một người hoặc một điều gì đó mà mình đã trải qua nhưng hiện tại không còn.
Слово "nhớ" означает чувство тоски или желания по человеку или чему-то, что вы пережили, но в настоящее время этого нет.
▶
Tôi nhớ những ngày hè vui vẻ bên gia đình.
Я скучаю по тем веселым летним дням с семьей.
▶
Cô ấy luôn nhớ về thời thơ ấu của mình.
Она всегда скучает по своему детству.
▶
Anh ấy nhớ bạn bè khi đi du học.
Он скучает по друзьям, когда учится за границей.