Definition
▶
nhẹ nhàng
Nhẹ nhàng là cách thực hiện một hành động một cách nhẹ nhàng, không gây đau đớn hay áp lực.
Легко означает выполнение действия таким образом, чтобы оно не причиняло боли или напряжения.
▶
Cô ấy vuốt ve mèo một cách nhẹ nhàng.
Она нежно гладит кошку.
▶
Hãy nói chuyện với em bé một cách nhẹ nhàng.
Поговори с малышом нежно.
▶
Gió thổi nhẹ nhàng qua cánh đồng hoa.
Ветер нежно дует по цветущему полю.