Definition
▶
tiến bộ
Tiến bộ là sự phát triển, cải thiện hoặc tiến tới một trạng thái tốt hơn trong một lĩnh vực nào đó.
Прогресс - это развитие, улучшение или движение к лучшему состоянию в какой-либо области.
▶
Chúng ta đã đạt được nhiều tiến bộ trong việc giảm thiểu ô nhiễm.
Мы добились значительного прогресса в снижении загрязнения.
▶
Tiến bộ công nghệ đã giúp cuộc sống trở nên dễ dàng hơn.
Технологический прогресс сделал жизнь проще.
▶
Học sinh cần theo dõi tiến bộ của mình trong học tập.
Учащимся необходимо отслеживать свой прогресс в учебе.