Definition
▶
nơi
Nơi là một khu vực hoặc địa điểm cụ thể, nơi mà con người có thể sống, làm việc hoặc tham gia vào các hoạt động.
Место - это конкретная область или локализация, где люди могут жить, работать или участвовать в различных действиях.
▶
Chúng ta sẽ gặp nhau ở nơi này vào lúc 3 giờ.
Мы встретимся в этом месте в 3 часа.
▶
Nơi tôi sinh ra là một ngôi làng nhỏ.
Место, где я родился, - это небольшая деревня.
▶
Cần tìm một nơi yên tĩnh để học bài.
Нужно найти тихое место, чтобы учиться.