maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
2
— meaning in Russian:
2
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
2
Chủ Nhật
Воскресенье
tiền mặt
наличные
quá
слишком
triết lý
философия
2
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
2
Số 2 là một con số nguyên, đứng sau số 1 và trước số 3, được sử dụng để chỉ số lượng hoặc thứ tự.
Число 2 является целым числом, стоящим после 1 и перед 3, используемым для обозначения количества или порядка.
▶
Tôi có 2 quả táo.
У меня есть 2 яблока.
▶
Chúng ta sẽ gặp nhau lúc 2 giờ.
Мы встретимся в 2 часа.
▶
Cô ấy có 2 con mèo.
У неё 2 кошки.
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary