Definition
▶
khoan dung
Khoan dung là sự chấp nhận và tôn trọng sự khác biệt của người khác mà không phán xét hay chỉ trích.
Толерантность — это принятие и уважение различий других людей без осуждения или критики.
▶
Cô ấy luôn thể hiện sự khoan dung đối với ý kiến của người khác.
Она всегда проявляет терпимость к мнениям других.
▶
Xã hội cần có sự khoan dung để mọi người có thể sống hòa bình với nhau.
Обществу нужна толерантность, чтобы люди могли жить мирно друг с другом.
▶
Khoan dung là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.
Терпимость — важный фактор в построении хороших отношений.