Definition
▶
nghỉ ngơi
Nghỉ ngơi là hành động tạm dừng công việc hoặc hoạt động để phục hồi sức lực.
Отдых — это действие временной остановки работы или активности для восстановления сил.
▶
Sau một ngày làm việc mệt nhọc, tôi cần nghỉ ngơi một chút.
После тяжелого рабочего дня мне нужно немного отдохнуть.
▶
Chúng ta nên tìm một chỗ nghỉ ngơi trong chuyến đi dài này.
Нам следует найти место для отдыха в этом длинном путешествии.
▶
Các bác sĩ khuyên bạn nên nghỉ ngơi đầy đủ để hồi phục sức khỏe.
Врачи советуют вам достаточно отдыхать для восстановления здоровья.