Definition
▶
nắm bắt
Nắm bắt là hành động hiểu rõ và tiếp thu thông tin, ý tưởng hay tình huống một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Схватить — это действие быстро и эффективно понимать и усваивать информацию, идеи или ситуации.
▶
Cô ấy nắm bắt kiến thức rất nhanh trong lớp học.
Она быстро усваивает знания в классе.
▶
Chúng ta cần nắm bắt xu hướng thị trường để có chiến lược phù hợp.
Нам нужно понять рыночные тенденции, чтобы иметь соответствующую стратегию.
▶
Anh ta đã nắm bắt được ý tưởng của dự án chỉ sau một cuộc họp.
Он понял идею проекта всего лишь после одной встречи.