Definition
▶
tinh tế
Tinh tế là trạng thái của một cái gì đó được thiết kế hoặc thực hiện một cách tinh vi, tinh xảo, thể hiện sự khéo léo và sâu sắc.
Тонкий — это состояние чего-то, что было разработано или выполнено изящно, показывающее ловкость и глубину.
▶
Chiếc váy này thật tinh tế với những chi tiết nhỏ được thêu tay.
Это платье действительно тонкое с мелкими деталями, вышитыми вручную.
▶
Món ăn này có hương vị tinh tế, kết hợp hoàn hảo giữa các nguyên liệu.
Это блюдо имеет тонкий вкус, идеально сочетая ингредиенты.
▶
Cách anh ấy giải quyết vấn đề rất tinh tế, chứng tỏ sự thông minh của anh.
Способ, которым он решает проблему, очень тонкий, что показывает его ум.