Definition
▶
tôn trọng
Tôn trọng là hành động thể hiện sự đánh giá cao, quý mến và chấp nhận người khác, ý kiến hoặc giá trị của họ.
Уважение - это действие, показывающее высокую оценку, признание и принятие других людей, их мнений или ценностей.
▶
Chúng ta cần tôn trọng ý kiến của nhau trong cuộc họp.
Нам нужно уважать мнения друг друга на собрании.
▶
Tôn trọng người lớn tuổi là truyền thống tốt đẹp của người Việt Nam.
Уважение к пожилым людям - это хорошая традиция во Вьетнаме.
▶
Tôi luôn tôn trọng quyết định của bạn.
Я всегда уважаю ваше решение.