Definition
▶
không có
Khái niệm 'không có' chỉ tình trạng không tồn tại hoặc không sẵn có của một cái gì đó.
Понятие 'không có' обозначает состояние отсутствия или недоступности чего-либо.
▶
Sản phẩm này hiện tại không có ở cửa hàng.
Этот продукт в данный момент нет в магазине.
▶
Chúng tôi xin lỗi, nhưng vé máy bay đã không có nữa.
Мы извиняемся, но билетов на самолет больше нет.
▶
Công viên này không có dịch vụ gửi xe.
В этом парке нет парковочных услуг.