Definition
▶
không thể tưởng tượng nổi
Khó có thể tưởng tượng hoặc hình dung được một điều gì đó.
Трудно представить или вообразить что-либо.
▶
Câu chuyện về cuộc sống của người nghèo ở thành phố lớn thật không thể tưởng tượng nổi.
История о жизни бедных людей в большом городе действительно невообразима.
▶
Những mất mát trong thiên tai này là điều không thể tưởng tượng nổi.
Убытки от этого стихийного бедствия — это невообразимо.
▶
Sự đau đớn mà họ phải chịu đựng thật không thể tưởng tượng nổi.
Та боль, которую они испытывают, действительно невообразима.