Definition
▶
kho tàng
Kho tàng là một tập hợp các tài sản quý giá, thường được chôn giấu hoặc bảo quản cẩn thận.
Сокровище - это собрание ценных активов, обычно зарытых или надежно хранящихся.
▶
Trong rừng sâu, người ta đã tìm thấy một kho tàng chôn giấu từ thời cổ đại.
В глубоком лесу люди нашли сокровище, зарытое с древних времен.
▶
Bảo tàng này chứa đựng nhiều kho tàng văn hóa của dân tộc.
Этот музей хранит множество сокровищ культуры народа.
▶
Nghệ thuật truyền thống của chúng ta là một kho tàng quý giá cần được gìn giữ.
Наша традиционная культура - это сокровище, которое нужно сохранять.