Definition
▶
chị
Chị là từ dùng để chỉ người chị gái trong gia đình, thường là người lớn tuổi hơn.
‘Chị’ is a term used to refer to an older sister in the family, usually someone older.
▶
Chị tôi rất thích nấu ăn.
My older sister loves cooking.
▶
Hôm nay, chị đi chơi với bạn bè.
Today, my older sister went out with friends.
▶
Chị giúp tôi làm bài tập về nhà.
My older sister helps me with my homework.