Definition
▶
máy bay
Máy bay là một phương tiện giao thông đường hàng không, có khả năng bay trên không trung để vận chuyển hành khách và hàng hóa.
A plane is a means of transportation in the air, capable of flying in the sky to transport passengers and goods.
▶
Chúng tôi sẽ đi du lịch bằng máy bay vào cuối tuần này.
We will travel by plane this weekend.
▶
Máy bay cất cánh đúng giờ và hạ cánh an toàn.
The plane took off on time and landed safely.
▶
Tôi thích ngắm nhìn cảnh vật từ trên máy bay.
I love to see the scenery from the plane.