Definition
▶
điểm đến
Địa điểm mà người ta muốn đến hoặc đến để thực hiện một hoạt động nào đó.
A place that one wants to go to or reach for a specific activity.
▶
Hà Nội là điểm đến yêu thích của nhiều du khách.
Hanoi is a favorite destination for many tourists.
▶
Chúng tôi đã chọn Đà Nẵng làm điểm đến cho kỳ nghỉ này.
We have chosen Da Nang as the destination for this vacation.
▶
Điểm đến cuối cùng của chuyến hành trình là thành phố Hồ Chí Minh.
The final destination of the journey is Ho Chi Minh City.