Definition
▶
tiền mặt
Tiền mặt là tiền được sử dụng để thanh toán trực tiếp bằng tiền giấy hoặc tiền xu, không thông qua ngân hàng hay hình thức thanh toán điện tử.
Cash is money that is used for direct payments in the form of banknotes or coins, not through banks or electronic payment methods.
▶
Tôi cần rút tiền mặt từ máy ATM để trả tiền cho hóa đơn.
I need to withdraw cash from the ATM to pay the bill.
▶
Nhà hàng chỉ chấp nhận thanh toán bằng tiền mặt, không nhận thẻ tín dụng.
The restaurant only accepts payment in cash, they do not accept credit cards.
▶
Khi đi chợ, tôi thường mang theo một ít tiền mặt để dễ dàng mua sắm.
When going to the market, I usually bring some cash to make shopping easier.