Definition
▶
nhanh
Nhanh là tính từ chỉ mức độ hoạt động hoặc di chuyển với tốc độ cao.
Fast is an adjective describing the level of activity or movement at a high speed.
▶
Chiếc xe này chạy rất nhanh.
This car runs very fast.
▶
Cô ấy hoàn thành bài kiểm tra nhanh hơn mọi người.
She finished the test faster than everyone.
▶
Chúng ta cần phản ứng nhanh trong tình huống khẩn cấp.
We need to react quickly in an emergency situation.