Definition
▶
trải nghiệm
Trải nghiệm là quá trình tiếp xúc và cảm nhận những điều mới mẻ trong cuộc sống.
Experience is the process of encountering and perceiving new things in life.
▶
Tôi đã có một trải nghiệm tuyệt vời khi đi du lịch đến Nhật Bản.
I had a wonderful experience when traveling to Japan.
▶
Trải nghiệm học tập ở trường đại học giúp tôi trưởng thành hơn.
The experience of studying at university helped me grow more.
▶
Mỗi lần tham gia một sự kiện mới là một trải nghiệm thú vị.
Every time I participate in a new event is an interesting experience.