Definition
▶
của
Của là từ chỉ sự sở hữu hoặc thuộc về ai đó, dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu giữa người và vật.
Của is a word that indicates possession or belonging to someone, used to denote the ownership relationship between a person and an object.
▶
Chiếc xe này là của tôi.
This car belongs to me.
▶
Sách này là của giáo viên.
This book belongs to the teacher.
▶
Đây là bức tranh của họ.
This painting belongs to them.