Definition
▶
trên
Trên là từ chỉ vị trí nằm ở phía cao hơn một đối tượng khác.
Above is a word indicating a position that is higher than another object.
▶
Con chim đang bay trên bầu trời.
The bird is flying above the sky.
▶
Cái đèn được treo trên trần nhà.
The lamp is hung above the ceiling.
▶
Tôi để quyển sách trên bàn.
I put the book above the table.