Definition
▶
với
Từ 'với' được sử dụng để chỉ sự đồng hành hoặc kết nối giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
The word 'với' is used to indicate companionship or connection between two or more entities.
▶
Tôi đi chơi với bạn vào cuối tuần.
I go out with my friend on the weekend.
▶
Cô ấy làm việc với một đội ngũ chuyên nghiệp.
She works with a professional team.
▶
Chúng ta sẽ ăn tối với gia đình ở nhà hàng.
We will have dinner with the family at the restaurant.