Definition
▶
chỉ
Chỉ là từ chỉ một số lượng hoặc một đối tượng cụ thể, không có gì khác ngoài điều đó.
Only is a term that indicates a specific quantity or object, with nothing else besides it.
▶
Tôi chỉ có một chiếc bánh.
I only have one cake.
▶
Cô ấy chỉ đi bộ trong công viên.
She only walks in the park.
▶
Chúng ta chỉ cần hoàn thành bài tập này.
We only need to finish this assignment.