Definition
▶
mới
Mới là từ dùng để chỉ điều gì đó vừa mới xuất hiện, chưa có lâu.
New is a term used to refer to something that has just appeared, not long ago.
▶
Tôi vừa mua một chiếc điện thoại mới.
I just bought a new phone.
▶
Cô ấy đã mặc một chiếc váy mới đến bữa tiệc.
She wore a new dress to the party.
▶
Họ vừa xây dựng một khu nhà mới ở đây.
They just built a new housing area here.