Definition
▶
nói
Nói là hành động phát ra âm thanh để diễn đạt suy nghĩ, cảm xúc hoặc thông tin.
Speaking is the act of producing sound to express thoughts, feelings, or information.
▶
Cô ấy nói chuyện với tôi mỗi ngày.
She speaks to me every day.
▶
Tôi muốn nói với bạn về một ý tưởng mới.
I want to speak to you about a new idea.
▶
Họ đã nói rằng sẽ đến vào buổi tối.
They said they would come in the evening.