Definition
▶
khoảng
Khoảng là một từ chỉ một số lượng, thời gian hay độ dài không chính xác, thường được sử dụng để chỉ một giá trị xấp xỉ.
Khoảng is a word that indicates an approximate quantity, time, or length, often used to denote an estimated value.
▶
Chúng ta sẽ đến đó khoảng 3 giờ chiều.
We will get there at about 3 PM.
▶
Tôi đã đọc khoảng 10 trang sách hôm qua.
I read about 10 pages of the book yesterday.
▶
Chi phí cho bữa tiệc này khoảng 500.000 đồng.
The cost for this party is about 500,000 dong.