Definition
▶
vượt lên
Vượt lên là hành động đi qua hoặc vượt qua một cái gì đó, thường là một phương tiện giao thông, để đi nhanh hơn hoặc tiến về phía trước.
Overtaking is the act of passing or going beyond something, usually a vehicle, to move faster or proceed forward.
▶
Tôi đã vượt lên chiếc xe tải trên đường cao tốc.
I overtook the truck on the highway.
▶
Khi đèn xanh sáng, anh ấy lập tức vượt lên chiếc xe phía trước.
When the green light turned on, he immediately overtook the car in front.
▶
Cô ấy đã vượt lên nhóm bạn trong cuộc thi chạy.
She overtook her friends in the running competition.