Definition
▶
khắc phục
Khắc phục là hành động sửa chữa hoặc cải thiện một vấn đề, khuyết điểm nào đó.
Fixing is the action of repairing or improving a certain problem or flaw.
▶
Chúng ta cần khắc phục lỗi trong phần mềm này.
We need to fix the bugs in this software.
▶
Cô ấy đã khắc phục được tình hình tài chính của gia đình.
She has fixed the financial situation of the family.
▶
Anh ấy đang tìm cách khắc phục chiếc xe hỏng của mình.
He is looking for ways to fix his broken car.