Definition
▶
tăng cường
Tăng cường có nghĩa là làm cho cái gì đó mạnh mẽ hơn, cải thiện sức mạnh hoặc hiệu quả của nó.
Strengthen means to make something stronger, to improve its power or effectiveness.
▶
Chúng ta cần tăng cường sức khỏe để có thể làm việc hiệu quả hơn.
We need to strengthen our health to work more effectively.
▶
Nhà trường đã quyết định tăng cường chương trình giảng dạy để nâng cao chất lượng giáo dục.
The school has decided to strengthen the curriculum to enhance the quality of education.
▶
Cần tăng cường hợp tác giữa các quốc gia để giải quyết các vấn đề toàn cầu.
There is a need to strengthen cooperation between countries to address global issues.