Definition
▶
truyền cảm
Truyền cảm là tính chất của một người hoặc một tác phẩm có khả năng khơi gợi cảm hứng và cảm xúc tích cực cho người khác.
Inspiring is the quality of a person or a work that has the ability to evoke inspiration and positive emotions in others.
▶
Bài phát biểu của cô ấy thật sự truyền cảm, khiến mọi người đều cảm thấy phấn khởi.
Her speech was truly inspiring, making everyone feel excited.
▶
Cuốn sách này rất truyền cảm, nó đã thay đổi cách tôi nhìn nhận cuộc sống.
This book is very inspiring; it has changed the way I view life.
▶
Những câu chuyện về các nhà lãnh đạo truyền cảm hứng cho tôi theo đuổi ước mơ của mình.
Stories about leaders inspire me to pursue my dreams.