Definition
▶
vô định
Vô định là trạng thái không có sự xác định rõ ràng, không nhất quán hoặc không ổn định.
Indefinite refers to a state that lacks clear definition, consistency, or stability.
▶
Tình hình kinh tế hiện nay đang ở trong trạng thái vô định.
The current economic situation is in an indefinite state.
▶
Các quyết định của anh ấy thường mang tính vô định và không rõ ràng.
His decisions are often indefinite and unclear.
▶
Chúng ta cần một kế hoạch rõ ràng thay vì những ý tưởng vô định.
We need a clear plan instead of indefinite ideas.