Definition
▶
tâm trạng
Tâm trạng là trạng thái cảm xúc hoặc tâm lý của một người tại một thời điểm nào đó.
Mood is the emotional or psychological state of a person at a given time.
▶
Hôm nay tôi có tâm trạng rất tốt.
I am in a very good mood today.
▶
Cô ấy thường thay đổi tâm trạng một cách nhanh chóng.
She often changes her mood quickly.
▶
Tâm trạng của anh ấy hôm nay có vẻ buồn bã.
His mood today seems to be sad.