Definition
▶
hùng vĩ
Hùng vĩ có nghĩa là vẻ đẹp lớn lao, ấn tượng và tráng lệ của một cảnh vật hay một sự vật nào đó.
Majestic means the grand, impressive, and magnificent beauty of a landscape or object.
▶
Cảnh núi non hùng vĩ ở đây thật khiến lòng người say đắm.
The majestic scenery of the mountains here truly captivates the heart.
▶
Ngọn thác hùng vĩ chảy xuống từ đỉnh núi tạo nên một khung cảnh tuyệt đẹp.
The majestic waterfall cascading down from the mountain peak creates a stunning scene.
▶
Nhà thờ với kiến trúc hùng vĩ đã thu hút rất nhiều du khách.
The church with its majestic architecture has attracted many tourists.