Definition
▶
thật sự
Thật sự là một cụm từ dùng để chỉ điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại một cách chân thực, không phải giả dối hay ảo tưởng.
Actually is a phrase used to indicate that something happens or exists in a true manner, not falsely or in an illusion.
▶
Tôi thật sự muốn đi du lịch vào cuối tuần này.
I actually want to travel this weekend.
▶
Cô ấy thật sự không biết điều đó.
She actually doesn't know that.
▶
Anh ta thật sự đã hoàn thành dự án đúng hạn.
He actually completed the project on time.