Definition
▶
thích thú
Thích thú là cảm giác vui vẻ, hào hứng khi tham gia vào một hoạt động nào đó hoặc khi trải nghiệm điều gì đó mới mẻ.
Enjoy is the feeling of joy and excitement when participating in an activity or experiencing something new.
▶
Tôi thích thú với bộ phim vừa xem hôm qua.
I enjoyed the movie I watched yesterday.
▶
Trẻ em thường thích thú khi chơi đùa với nhau.
Children often enjoy playing with each other.
▶
Cô ấy thích thú khi nhận được món quà bất ngờ.
She enjoyed receiving the surprise gift.