Definition
▶
không thể tưởng tượng nổi
Là một cảm xúc hoặc tình huống không thể được hình dung hay tưởng tượng một cách dễ dàng, thường gây ngạc nhiên hoặc kinh ngạc.
It is an emotion or situation that cannot be easily imagined or envisioned, often causing surprise or shock.
▶
Những gì xảy ra trong trận đấu hôm qua thật sự không thể tưởng tượng nổi.
What happened in yesterday's match was truly unimaginable.
▶
Cảm giác khi nghe tin đó thật sự không thể tưởng tượng nổi.
The feeling when hearing that news was truly unimaginable.
▶
Sự thay đổi trong cuộc sống của cô ấy sau tai nạn là điều không thể tưởng tượng nổi.
The change in her life after the accident is something unimaginable.