Definition
▶
Năm
Năm là một khoảng thời gian kéo dài 12 tháng, được sử dụng để đo lường sự phát triển và thời gian trong lịch.
年是一个持续12个月的时间段,用于衡量发展和时间的历法。
▶
Năm 2020 là một năm khó khăn đối với nhiều người.
2020年对许多人来说是困难的一年。
▶
Mỗi năm, tôi đều tổ chức sinh nhật cho gia đình.
每年,我都会为家人庆祝生日。
▶
Năm nay, chúng ta sẽ có một chuyến đi du lịch thú vị.
今年,我们将有一次有趣的旅行。