Definition
▶
Bảy
Bảy là số thứ tự đứng sau số sáu và trước số tám, biểu thị giá trị lượng là bảy.
七是六和八之间的顺序数,表示数量的价值是七。
▶
Tôi có bảy quả táo trong giỏ.
我篮子里有七个苹果。
▶
Bảy ngày trong tuần là một chu kỳ.
一周有七天是一个周期。
▶
Hôm nay là ngày bảy tháng mười.
今天是十月七号。