Definition
▶
Chín
Chín là trạng thái của trái cây hoặc thực phẩm khi đã đạt đủ độ chín, có vị ngọt và mềm.
成熟是水果或食物达到足够成熟状态时的表现,口感甜美且柔软。
▶
Quả xoài này đã chín, rất ngọt.
这个芒果已经成熟,味道很甜。
▶
Khi chuối chín, chúng sẽ chuyển sang màu vàng.
当香蕉成熟时,它们会变成黄色。
▶
Tôi thích ăn dưa hấu khi nó chín và mọng nước.
我喜欢吃成熟且多汁的西瓜。