Definition
▶
anh
Từ 'anh' chỉ người anh trai, người lớn tuổi hơn trong gia đình.
词'Anh'指的是家中年长的男性兄弟。
▶
Anh tôi rất thông minh và chăm chỉ.
我哥哥非常聪明和努力。
▶
Mỗi lần tôi gặp khó khăn, anh luôn giúp đỡ tôi.
每次我遇到困难,哥哥总是帮助我。
▶
Sinh nhật của anh tôi sắp đến, tôi đang chuẩn bị quà cho anh.
我哥哥的生日快到了,我正在为他准备礼物。