maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
trái cây
— meaning in Mandarin Chinese:
水果
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
水果
không nhất thiết
未必
Xám
灰色的
điều kiện
条件
nghĩ
想
trái cây
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
trái cây
Trái cây là những loại thực phẩm từ cây cối, thường có vị ngọt và chứa nhiều nước, dùng để ăn hoặc chế biến thành món ăn.
水果是来自植物的食物,通常味道甜美,含有大量水分,用于食用或制作菜肴。
▶
Tôi thích ăn trái cây vào mùa hè.
我喜欢在夏天吃水果。
▶
Trái cây rất tốt cho sức khỏe.
水果对健康非常好。
▶
Chúng ta nên mua trái cây tươi để làm sinh tố.
我们应该买新鲜的水果来做果汁。
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
中性
常见
Usage
在越南的市场或者商店,'trái cây'这个词常用于提到各种新鲜的水果。当地居民在夏天聚会时,常常会用这个词来形容他们为客人准备的各式水果拼盘。
Synonyms & nuances
'trái cây'与'hoa quả'有所不同,后者更侧重于花卉和成熟的果实,而'trái cây'则通常指新鲜的水果。选择'trái cây'时,强调的是新鲜和可食用的果品。
Culture
'trái cây'的字面意思是'果实',在越南文化中,水果不仅仅是食物,更是人际交往和节庆活动的重要部分。比如,在越南的新年庆祝活动中,水果被视为吉祥的象征,代表着富饶和幸福。
FAQ
Q.
trái cây的正确发音是什么?
trái cây的发音为[tɾai keɪ],其中'trái'的音调较高,而'cây'的音调相对平稳。初学者可以多听录音模仿发音。
Q.
越南有哪些常见的trái cây?
在越南,常见的trái cây包括龙眼、荔枝、榴莲和菠萝。尤其在夏季时,新鲜的水果种类丰富,非常受欢迎。
Q.
使用trái cây时,有什么常见错误?
学习者常常混淆'trái cây'与其他水果相关的词汇,如'rau'(蔬菜)。记住,'trái cây'专指水果,而不是蔬菜。
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary