maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
trái cây
— meaning in Mandarin Chinese:
水果
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
水果
về
mẫu hình
trái cây
Tôi
我
nguyên lý
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
trái cây
Trái cây là những loại thực phẩm từ cây cối, thường có vị ngọt và chứa nhiều nước, dùng để ăn hoặc chế biến thành món ăn.
水果是来自植物的食物,通常味道甜美,含有大量水分,用于食用或制作菜肴。
▶
Tôi thích ăn trái cây vào mùa hè.
我喜欢在夏天吃水果。
▶
Trái cây rất tốt cho sức khỏe.
水果对健康非常好。
▶
Chúng ta nên mua trái cây tươi để làm sinh tố.
我们应该买新鲜的水果来做果汁。
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary