Definition
▶
nắng
Nắng là trạng thái thời tiết có ánh sáng mặt trời chiếu sáng mạnh và thường đi kèm với nhiệt độ cao.
阳光是天气状态,阳光强烈照射,通常伴随着高温。
▶
Hôm nay trời nắng đẹp, rất thích hợp để đi dạo.
今天阳光明媚,非常适合散步。
▶
Chúng tôi đã tổ chức một buổi picnic dưới ánh nắng.
我们在阳光下举行了野餐。
▶
Nắng gắt khiến tôi phải đội mũ khi ra ngoài.
强烈的阳光让我不得不戴上帽子出门。